Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

소용없다

soyongeopda[소용업따]Trung cấp · TOPIK II

vô ích, vô dụng

Tính từGốc Hán: 所用 없다sở dụng + 없다

  1. 1

    vô ích, vô dụng

    Không có lợi ích hay công dụng nào cả.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 아무런 이익이나 쓸모가 없다.

    • Tôi động viên đàn em mắc lỗi, bảo rằng chuyện đã qua có hối hận cũng vô ích.

    • Thầy giáo nhấn mạnh sự nỗ lực với học sinh, nói rằng dù thông minh mà không cố gắng thì cũng vô ích.