Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

용어

yongeo[용어]Trung cấp · TOPIK IILời nói

từ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn

Danh từGốc Hán: 用語dụng ngữ

  1. 1

    từ chuyên ngành, thuật ngữ chuyên môn

    Từ chuyên được dùng một cách chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 분야에서 전문적으로 사용하는 말.

    • Cuốn từ điển này chứa tất cả các thuật ngữ mà học sinh tiểu học cần phải biết.

    • Tôi tra từ điển để dùng thuật ngữ chính xác trong báo cáo.