Chữ Hán 水 – âm Hàn 수
4 nét
수Thủy
- Âm Hàn
- 수
- Âm Hán Việt
- Thủy
- Nghĩa (tiếng Anh)
- water
Từ tiếng Hàn có chữ 水 (12)
- 호수湖水hồ thủyhồ
- 수영水泳thủy vịnhsự bơi lội
- 음료수飮料水ẩm liệu thủynước uống
- 수영장水泳場thủy vịnh trườnghồ bơi, bể bơi
- 수영복水泳服thủy vịnh phụcquần áo bơi
- 수요일水曜日thủy diệu nhậtthứ tư
- 탕수육糖水肉đường thủy nhụcthang-su-yuk
- 수도水道thủy đạođường ống nước, ống dẫn nước
- 수준水準thủy chuẩntrình độ, tiêu chuẩn
- 향수香水hương thủynước hoa
- 수도꼭지水道꼭지thủy đạo + 꼭지van nước
- 해수욕장海水浴場hải thủy dục trườngbãi tắm biển