Chữ Hán 日 – âm Hàn 일
4 nét
일Nhật
- Âm Hàn
- 일
- Âm Hán Việt
- Nhật
- Nghĩa (tiếng Anh)
- day, sun, Japan
Từ tiếng Hàn có chữ 日 (28)
- 일日nhậtviệc, công việc
- 내일來日lai nhậtngày mai
- 매일每日mỗi nhậtmỗi ngày
- 일주일一週日nhất tuần nhậtmột tuần
- 생일生日sinh nhậtsinh nhật
- 일본日本nhật bảnNhật Bản
- 일기日記nhật kýnhật ký
- 토요일土曜日thổ diệu nhậtthứ bảy
- 일요일日曜日nhật diệu nhậtngày chủ nhật
- 금요일金曜日kim diệu nhậtthứ Sáu
- 월요일月曜日nguyệt diệu nhậtthứ Hai
- 휴일休日hưu nhậtngày nghỉ
- 주일週日tuần nhậttuần
- 수요일水曜日thủy diệu nhậtthứ tư
- 화요일火曜日hỏa diệu nhậtthứ ba
- 목요일木曜日mộc diệu nhậtthứ năm
- 일식日食nhật thựcmón Nhật
- 평일平日bình nhậtthường ngày, mọi khi
- 공휴일公休日công hưu nhậtngày lễ
- 일식집日食집nhật thực + 집nhà hàng Nhật Bản
- 요일曜日diệu nhậtthứ
- 종일終日chung nhậtcả ngày
- 일상日常nhật thườngcuộc sống thường nhật, cuộc sống hàng ngày
- 온종일온終日온 + chung nhậtsuốt ngày
- 일어日語nhật ngữtiếng Nhật
- 일본어日本語nhật bản ngữtiếng Nhật, Nhật ngữ
- 당일當日đương nhậttrong ngày
- 기념일紀念日kỷ niệm nhậtngày kỷ niệm