Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

화요일

hwayoil[화요일]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

thứ ba

Danh từGốc Hán: 火曜日hỏa diệu nhật

  1. 1

    thứ ba

    Ngày thứ hai trong tuần khi lấy thứ hai làm chuẩn.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 월요일을 기준으로 한 주의 둘째 날.

    • Tôi chợt nhớ ra thứ ba tuần sau là sinh nhật vợ.

    • Thứ hai và thứ ba công việc nhiều nên tôi hầu như phải làm thêm giờ.