Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 日語nhật ngữ
- 1
tiếng Nhật
Ngôn ngữ mà người Nhật Bản sử dụng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일본인이 쓰는 말.
Yumin làm công việc phiên dịch tiếng Hàn sang tiếng Nhật.
Cô giáo lớp tôi từng sống ở Nhật mười năm nên thông thạo tiếng Nhật.