Chữ Hán 子 – âm Hàn 자
3 nét
자Tử
- Âm Hàn
- 자
- Âm Hán Việt
- Tử, Tý
- Nghĩa (tiếng Anh)
- child, sign of the rat, 11PM-1AM
Từ tiếng Hàn có chữ 子 (17)
- 여자女子nữ tửcon gái, phụ nữ
- 남자男子nam tửnam giới
- 자식子息tử tứccon, con cái
- 의자椅子y tửghế
- 상자箱子tương tửhộp, hòm, thùng, tráp
- 모자帽子mạo tửmũ, nón
- 과자菓子quả tửbánh ngọt, bánh quy
- 이자利子lợi tửtiền lời, tiền lãi
- 전자電子điện tửđiện tử
- 자녀子女tử nữcon, con cái
- 손자孫子tôn tửcháu (nội, ngoại) trai
- 탁자卓子trác tửcái bàn
- 주전자酒煎子tửu tiên tửcái ấm
- 사자獅子sư tửsư tử
- 제자弟子đệ tửđệ tử,học trò
- 눈동자눈瞳子눈 + đồng tửđồng tử mắt, con ngươi
- 액자額子ngạch tửkhung ảnh