Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 獅子sư tử

  1. 1

    sư tử

    Động vật có thân mình to lớn và dữ tợn, con đực có bờm dài ở sau đầu và trước ngực.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸집이 크고 사나우며 수컷은 뒷머리와 앞가슴에 긴 갈기가 있는 동물.

    • Một chú nai con đang gặm cỏ một mình đã bị bầy sư tử ăn thịt.

    • Nghe tin một con sư tử trốn khỏi chuồng ở sở thú, mọi người run lên vì sợ.