Chữ Hán 力 – âm Hàn 력
2 nét
력Lực
- Âm Hàn
- 력
- Âm Hán Việt
- Lực
- Nghĩa (tiếng Anh)
- power, strength, strong
Từ tiếng Hàn có chữ 力 (16)
- 능력能力năng lựckhả năng, năng lực
- 노력努力nỗ lựcsự cố gắng, sự nỗ lực
- 실력實力thực lựcthực lực
- 권력權力quyền lựcquyền lực
- 폭력暴力bạo lựcbạo lực
- 세력勢力thế lựcthế lực
- 체력體力thể lựcthể lực
- 매력魅力mị lựcsức hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự thu hút
- 인력人力nhân lựcnhân lực
- 압력壓力áp lựcáp lực
- 협력協力hiệp lựcsự hiệp lực, sự hợp sức
- 영향력影響力ảnh hưởng lựcsức ảnh hưởng
- 시력視力thị lựcthị lực
- 상상력想像力tưởng tượng lựcsức tưởng tượng, trí tưởng tượng
- 경쟁력競爭力cạnh tranh lựcsức cạnh tranh
- 기억력記憶力ký ức lựckhả năng ghi nhớ, trí nhớ