Chữ Hán 家 – âm Hàn 가
10 nét
가Gia
- Âm Hàn
- 가
- Âm Hán Việt
- Gia, Cô
- Nghĩa (tiếng Anh)
- house, home, family
Từ tiếng Hàn có chữ 家 (16)
- 가장家長gia trưởngnhất
- 가족家族gia tộcgia đình
- 화가畫家họa giahoạ sĩ
- 가구家具gia cụđồ nội thất
- 음악가音樂家âm nhạc gianhạc sĩ, nhà hoạt động âm nhạc
- 국가國家quốc giaquốc gia
- 작가作家tác giatác giả
- 가정家庭gia đìnhgia đình, nhà
- 전문가專門家chuyên môn giachuyên gia
- 귀가歸家quy giasự trở về nhà
- 소설가小說家tiểu thuyết giatác giả tiểu thuyết, người viết tiểu thuyết
- 작곡가作曲家tác khúc gianhạc sĩ, nhà soạn nhạc
- 역사가歷史家lịch sử gianhà sử học
- 예술가藝術家nghệ thuật gianghệ sỹ, nghệ nhân
- 사업가事業家sự nghiệp gianhà kinh doanh
- 상가商家thương giatòa nhà thương mại