Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 外部ngoại bộ
- 1
ngoài, bên ngoài
Phần ở bên ngoài.
Định nghĩa tiếng Hàn: 밖이 되는 부분.
Chúng tôi đã sơn lại để trang trí bên ngoài tòa nhà cho đẹp.
Vì phải đưa không khí xấu ra bên ngoài nên đã lắp quạt thông gió.
- 2
ngoài, bên ngoài
Bên ngoài của một tổ chức nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 조직의 밖.
Phải cẩn thận để kế hoạch lần này không bị rò rỉ ra bên ngoài.
Tôi mong chúng ta có thể giải quyết việc này bằng sức của mình mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài.