Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 室內thất nội
- 1
trong phòng, trong nhà, có mái che
Ở bên trong của tòa nhà hay trong phòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 방이나 건물 등의 안.
Vào mùa hè, hãy duy trì nhiệt độ trong phòng ở mức thích hợp.
Hôm nay trời mưa nên chúng tôi học thể dục ở nhà thi đấu trong nhà.