Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 水道thủy đạo
- 1
đường ống nước, ống dẫn nước
Thiết bị dẫn nước uống hay sử dụng thông qua đường ống.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마시거나 사용할 물을 관을 통해 보내 주는 시설.
Đường ống nước cũ bị gỉ sét nên nước đã được lọc sạch lại bị ô nhiễm.
Khi nước máy được phổ cập ở làng tôi, nơi vốn dùng nước giếng, bệnh truyền nhiễm giảm và vệ sinh công cộng được cải thiện.
- 2
ống thoát nước
Thiết bị được làm ra để nước mưa hay nước bẩn bỏ đi sau khi dùng trong nhà, nhà máy... chảy đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빗물이나 집, 공장 등에서 쓰고 버리는 더러운 물이 흘러가도록 만든 시설.
Trời lạnh nên đường ống nước ở sân sau bị đóng băng và vỡ.
Nước thải sinh hoạt chảy vào đường ống được lọc sạch rồi đưa ra sông.
- 3
đường nước máy
Thiết bị được làm ra để có thể lấy và sử dụng nước chảy ra từ vòi cấp nước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상수도에서 나오는 물을 받아 쓸 수 있게 만든 시설.
Nhiệt độ dưới không độ khiến đường ống nước đóng băng nên nước không chảy ra.
Khác với ngày xưa dùng giếng chung của làng, bây giờ mỗi gia đình đều lấy nước từ nước máy.
- 4
vòi nước
Thiết bị làm cho nước của vòi cấp nước chảy ra hoặc ngưng lại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 상수도에서 나오는 물을 나오게 하거나 멈추게 하는 장치.
Seung-gyu xả nước lạnh từ vòi lên người cho đỡ nóng.
Mẹ cằn nhằn bố vì vừa rửa bát vừa để vòi nước chảy.
2.Danh từGốc Hán: 首都
- 1
thủ đô
Thành phố có các cơ quan trung ương của chính phủ của một quốc gia.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 나라의 중앙 정부가 있는 도시.
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
Thái Tổ Lý Thành Quế lập nên nhà Joseon và dời đô về Hanyang.