Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nước ta, Hàn Quốc
Từ mà người Hàn Quốc tự gọi Hàn Quốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한국 사람이 한국을 스스로 이르는 말.
Kimchi là món ăn truyền thống của nước ta.
Ở cực nam của nước ta có đảo Jeju.