Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 社會的xã hội đích
- 1
tính xã hội
Cái có tính xã hội hoặc có liên quan đến xã hội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회에 관계되는 것이나 사회성을 지닌 것.
So với thời cận đại, địa vị xã hội của phụ nữ thời hiện đại đã được nâng cao.
Có người lo ngại rằng máy tính sẽ khiến trẻ em bị cô lập về mặt xã hội.
2.Định từGốc Hán: 社會的
- 1
mang tính xã hội
Có liên quan đến xã hội hoặc có tính xã hội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회에 관계되거나 사회성을 지닌.
Xã hội chúng ta đã hình thành bầu không khí xã hội coi trọng năng lực hơn học vấn.
Ở quốc gia đó, bất bình đẳng xã hội giữa thành thị và nông thôn cũng như giữa các tầng lớp đang là vấn đề lớn.