Chữ Hán 社 – âm Hàn 사
7 nét
사Xã
- Âm Hàn
- 사
- Âm Hán Việt
- Xã
- Nghĩa (tiếng Anh)
- company, firm, office
Từ tiếng Hàn có chữ 社 (11)
- 회사會社hội xãcông ty
- 사업社業xã nghiệpviệc làm ăn kinh doanh
- 사장社長xã trưởnggiám đốc
- 여행사旅行社lữ hành xãcông ty du lịch, công ty lữ hành
- 회사원會社員hội xã viênnhân viên công ty
- 사회社會xã hộixã hội, cộng đồng
- 사회적社會的xã hội đíchtính xã hội
- 신문사新聞社tân văn xãtòa soạn báo
- 입사入社nhập xãviệc vào làm (công ty)
- 사설社說xã thuyếtbài xã luận
- 방송사放送社phóng tống xãđài phát thanh, đài truyền hình