Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 命令mệnh lệnh
- 1
sự ra lệnh, mệnh lệnh
Việc người trên sai bảo người dưới điều gì đó. Hoặc nội dung như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 윗사람이 아랫사람에게 무엇을 시킴. 또는 그런 내용.
Những người lính đang huấn luyện chờ mệnh lệnh khai hỏa.
Người cha ra lệnh cho hai đứa con trai đang chơi bên ngoài phải mau về nhà.
- 2
pháp lệnh, sắc lệnh
Quy tắc do tổng thống hay cơ quan hành pháp chế định để thi hành luật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 대통령이나 행정 기관이 법률을 시행하기 위하여 제정하는 규칙.
Luật có hiệu lực cao hơn mệnh lệnh hay quy tắc
Mệnh lệnh nhất định phải được ban hành dựa trên luật, và không thể ban hành mệnh lệnh trái với luật.
- 3
lệnh
Chỉ thị hay quyết định mà cơ quan hành chính ban ra cho cá nhân hay đoàn thể, liên quan đến một sự kiện đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행정 기관이 특정 사건과 관련해 개인 또는 단체에게 내리는 지시나 결정.
Khi gia sản của giám đốc Kim tiêu tan vì kinh doanh thất bại, tòa án đã ra lệnh tạm giữ lương của vợ ông.
Thẩm phán ra lệnh cho nam diễn viên gây xôn xao dư luận phải làm 120 giờ lao động công ích.
- 4
lệnh
Việc chỉ định các thao tác cho máy vi tính như khởi động, dừng, tiếp tục hay xuất nhập dữ liệu...
Định nghĩa tiếng Hàn: 컴퓨터에 시동, 정지, 계속이나 입출력 등의 동작을 지정함.
Các nhà khoa học đang phát triển máy tính thực hiện lệnh bằng giọng nói của con người.
Muốn in tài liệu, Min-jun ra lệnh in cho máy in nối với máy tính.