Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

연말

yeonmal[연말]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

cuối năm

Danh từGốc Hán: 年末niên mạt

  1. 1

    cuối năm

    Thời điểm kết thúc một năm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 한 해의 끝 무렵.

    • Cuối năm, Minjun tụ tập với bạn học cũ tổ chức tiệc tất niên.

    • Anh ấy xin nghỉ phép về quê để đón cuối năm cùng bố mẹ.