Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 只今chỉ kim
- 1
bây giờ
Chính lúc đang nói.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말을 하고 있는 바로 이때.
Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu bài thi.
Mười năm trước tính từ bây giờ, tôi đang sống ở Mỹ.
- 2
hiện nay, hiện tại, hiện giờ, giờ đây
Hiện tại chứ không phải quá khứ hay tương lai.
Định nghĩa tiếng Hàn: 과거나 미래가 아닌 현재.
Thầy giáo xưa cũng như nay vẫn là người ấm áp và chu đáo.
Jisu nói muốn từ bỏ cuộc sống thường nhật hiện tại để đi thật xa.
2.Phó từGốc Hán: 只今
- 1
bây giờ
Vào chính lúc đang nói. Hoặc ngay lúc đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말을 하고 있는 바로 이때에. 또는 그 즉시에.
Thầy lúc nào cũng bảo đến ngay bây giờ.
Yumin thấy giây phút này, khi ở bên Minjun, thật hạnh phúc.
- 2
giờ đây, hiện nay
Ở hiện tại chứ không phải quá khứ hay tương lai.
Định nghĩa tiếng Hàn: 과거나 미래가 아닌 현재에.
Nếu bây giờ không hạnh phúc thì tương lai cũng không thể hạnh phúc.
Chị tôi hiện đang ôn thi để trở thành luật sư.