Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 西 쪽tây + 쪽

  1. 1

    phía Tây

    Phía mặt trời lặn, một trong bốn phương hướng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 네 방위 중의 하나로, 해가 지는 쪽.

    • Incheon nằm ở phía tây so với Seoul.

    • Lúc mặt trời lặn, bầu trời phía tây nhuộm đỏ.