Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
con rể
Chồng của con gái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 딸의 남편.
Người bạn trai chị tôi dẫn về đã được đối xử như con rể ngay từ bây giờ.
Đôi vợ chồng già nhớ các cháu nên chỉ mong ngóng từng ngày con gái và con rể về thăm.