Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

남편

chồng

Danh từGốc Hán: 男便nam tiện

  1. 1

    chồng

    Người đàn ông trong quan hệ vợ chồng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 부부 관계에서의 남자.

    • Chị tôi kết hôn năm nay và có được một người chồng tuyệt vời.

    • Cô ấy ly hôn chồng và đã sống một mình được năm năm.