Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
xoay
Làm cho cái gì đó chuyển động vẽ thành vòng tròn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 원을 그리면서 움직이게 하다.
Mẹ quay cối đá xay đậu.
Minjun đang xoay tay nắm thì khựng lại rồi đóng cửa lại.
- 2
vận hành
Làm cho thực hiện đúng chức năng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 제 기능을 하게 하다.
Vừa về đến nhà, tôi đã cho máy giặt chạy để giặt đồ.
Chúng tôi quên bật máy quay nên chẳng quay được đoạn video nào.
- 3
xoay sở
Chuẩn bị hoặc phòng sẵn tiền hoặc hàng hóa...
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈이나 물자 등을 마련하거나 대다.
Ngày giao hàng đang đến gần mà không có hàng để xoay xở, thật là gay go.
Chúng tôi quyết định dùng số tiền dành dụm để mua xe vào việc mua nhà.
- 4
nói tránh, nói vòng vo
Nói vòng để người nghe không bị bực mình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 듣는 사람이 기분 나쁘지 않도록 둘러 말하다.
Đừng nói vòng vo như thế, nói thẳng vào vấn đề chính đi.
Ông Park cứ nói vòng vo, không biết định nói chuyện khó khăn gì.