Chữ Hán 體 – âm Hàn 체
23 nét
체Thể
- Âm Hàn
- 체
- Âm Hán Việt
- Thể
- Nghĩa (tiếng Anh)
- the body, substance, object
Từ tiếng Hàn có chữ 體 (20)
- 전체全體toàn thểtoàn thể
- 체육관體育館thể dục quánnhà thi đấu
- 도대체都大體đô đại thểrốt cuộc, tóm lại
- 단체團體đoàn thểtổ chức
- 신체身體thân thểthân thể
- 체력體力thể lựcthể lực
- 체계體系thể hệhệ thống
- 업체業體nghiệp thểdoanh nghiệp, công ty
- 체중體重thể trọngthể trọng
- 체조體操thể thao(sự) chơi thể thao; thể thao
- 구체적具體的cụ thể đíchtính cụ thể
- 인체人體nhân thểcơ thể người
- 대체로大體로đại thể + 로nói chung
- 체온體溫thể ônnhiệt độ cơ thể
- 체면體面thể diệnthể diện
- 전체적全體的toàn thể đíchtính toàn thể
- 신체적身體的thân thể đíchmặt thân thể, mặt thể xác
- 체험體驗thể nghiệmsự trải nghiệm, điều trải nghiệm
- 공동체共同體cộng đồng thểcộng đồng
- 육체肉體nhục thểthân thể, thể xác