thể trọng
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Trọng lượng của cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸의 무게.
Tôi đột nhiên cao vọt lên và cân nặng cũng tăng theo.
Chị tôi cân xong thì mếu máo vì tăng tới năm ký.