Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

체조

(sự) chơi thể thao; thể thao

Danh từGốc Hán: 體操thể thao

  1. 1

    (sự) chơi thể thao; thể thao

    Sự cử động cơ thể cho đúng với hình thức nhất định. Hoặc vận động như vậy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 형식에 맞게 몸을 움직임. 또는 그런 운동.

    • Mỗi sáng tôi bắt đầu ngày mới bằng vài động tác thể dục đơn giản.

    • Tập thể dục đều đặn giúp tăng độ dẻo dai và giữ gìn sức khỏe.