Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 身體thân thể
- 1
thân thể
Cơ thể của người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 몸.
Chúng tôi rèn luyện thân thể bằng cách cùng nhau tập thể dục mỗi sáng.
Anh ấy bị liệt một phần cơ thể do tai nạn giao thông nên không thể cử động tùy ý.