Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

수도꼭지

sudokkokji[수도꼭찌]Trung cấp · TOPIK II

van nước

Danh từGốc Hán: 水道 꼭지thủy đạo + 꼭지

  1. 1

    van nước

    Trang thiết bị làm cho nước sinh hoạt chảy ra hay dừng lại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수돗물을 나오게 하거나 멈추게 하는 장치.

    • Vòi nước trong phòng tắm đang bị rỉ nước.

    • Đứa bé khóa vòi nước rồi ra khỏi phòng tắm.