Chữ Hán 地 – âm Hàn 지
6 nét
지Địa
- Âm Hàn
- 지
- Âm Hán Việt
- Địa
- Nghĩa (tiếng Anh)
- ground, earth
Từ tiếng Hàn có chữ 地 (18)
- 지도地圖địa đồbản đồ
- 지방地方địa phươngđịa phương, địa bàn khu vực
- 지하철地下鐵địa hạ thiếtxe điện ngầm, tàu điện ngầm
- 지하地下địa hạtầng hầm
- 관광지觀光地quan quang địađiểm tham quan, điểm du lịch
- 여행지旅行地lữ hành địađiểm du lịch, địa điểm du lịch
- 지하철역地下鐵驛địa hạ thiết dịchga xe điện ngầm, ga tàu điện ngầm
- 지하도地下道địa hạ đạođường ngầm, địa đạo
- 지역地域địa vựcvùng, khu vực
- 지구地球địa cầuđịa cầu, trái đất
- 단지團地đoàn địakhu
- 지진地震địa chấnđộng đất
- 목적지目的地mục đích địanơi đến, điểm đến, đích đến
- 지위地位địa vịđịa vị
- 육지陸地lục địađất liền
- 지하실地下室địa hạ thấtphòng ở dưới tầng hầm
- 지옥地獄địa ngụcđịa ngục
- 유적지遺跡地di tích địakhu di tích