Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 遺跡地di tích địa
- 1
khu di tích
Nơi có di vật hay di tích lịch sử.
Định nghĩa tiếng Hàn: 역사적 유물이나 유적이 있는 곳.
Tôi đến thành núi, một di tích của Goguryeo, và thán phục kỹ thuật xây thành của tổ tiên ngày xưa.
Bảo tồn tốt các di tích lưu giữ dấu vết cuộc sống của tổ tiên là việc thế hệ chúng ta bây giờ phải làm.