Chữ Hán 方 – âm Hàn 방
4 nét
방Phương
- Âm Hàn
- 방
- Âm Hán Việt
- Phương
- Nghĩa (tiếng Anh)
- direction, person, alternative
Từ tiếng Hàn có chữ 方 (11)
- 방법方法phương phápphương pháp
- 금방今方kim phươngvừa mới đây, vừa khi nãy
- 방금方今phương kimvừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
- 방향方向phương hướngphương hướng
- 지방地方địa phươngđịa phương, địa bàn khu vực
- 방식方式phương thứcphương thức
- 사방四方tứ phươngtứ phương, bốn hướng
- 방안方案phương ánphương án
- 상대방相對方tương đối phươngđối tác, đối phương
- 처방處方xử phươngsự kê đơn
- 사고방식思考方式tư khảo phương thứcphương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ