사고방식
phương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 思考方式tư khảo phương thức
- 1
phương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ
Cách thức hay thái độ suy nghĩ về vấn đề nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 문제에 대하여 생각하는 방법이나 태도.
Có sự khác biệt rõ rệt trong lối suy nghĩ của người phương Đông và người phương Tây.
Những bộ phim bạo lực và khiêu dâm gây ảnh hưởng có hại đến lối suy nghĩ của thanh thiếu niên.