Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
火
Chữ Hán 火 – âm Hàn 화
4 nét
Xem cách viết
← 向
園 →
화
Hỏa
Âm Hàn
화
Âm Hán Việt
Hỏa
Nghĩa (tiếng Anh)
fire
Từ tiếng Hàn có chữ 火
(5)
화
火
hỏa
sự giận dữ
화내다
火내다
hỏa + 내다
nổi giận
화나다
火나다
hỏa + 나다
giận
화요일
火曜日
hỏa diệu nhật
thứ ba
화재
火災
hỏa tai
hoả hoạn