Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 畫家họa gia

  1. 1

    hoạ sĩ

    Người chuyên vẽ tranh.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 그림을 전문적으로 그리는 사람.

    • Ở lối vào công viên có các họa sĩ ngồi vẽ chân dung.

    • Ji-su thích vẽ nên ước mơ của cô là trở thành họa sĩ nổi tiếng.