Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
畫
Chữ Hán 畫 – âm Hàn 화
12 nét
Xem cách viết
← 度
接 →
화
Họa
Âm Hàn
화, 획
Âm Hán Việt
Họa, Hoạch
Nghĩa (tiếng Anh)
picture, sketch, drawing
Từ tiếng Hàn có chữ 畫
(7)
영화
映畫
ánh họa
điện ảnh, phim
화가
畫家
họa gia
hoạ sĩ
만화
漫畫
mạn họa
tranh hoạt hình, truyện tranh
영화관
映畫館
ánh họa quán
phòng chiếu phim, rạp chiếu phim
영화배우
映畫俳優
ánh họa bài ưu
diễn viên điện ảnh
화면
畫面
họa diện
màn hình
녹화
錄畫
lục họa
sự quay phim, sự ghi hình