Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 出産xuất sản
- 1
sự sinh con
Việc sinh em bé.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아이를 낳음.
Chị tôi sắp sinh đứa con thứ hai vào tháng sau.
Mẹ nói sau khi sinh, cơ thể yếu đi nên đã không cho tôi bú được đầy đủ.