Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
được nối tiếp
Không bị đứt đoạn mà được liên kết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 끊기지 않고 연결되다.
Phía trên làng tôi, nhà cửa nối liền san sát nhau.
Cầu thang nối từ khoa âm nhạc đến thư viện dài đến mức đi bộ bình thường mất khoảng mười phút.
- 2
được tiếp diễn
Việc nào đó không kết thúc và vẫn được tiếp tục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 끝나지 않고 계속되다.
Cuộc tranh luận gay gắt của hai người kéo dài suốt hai tiếng đồng hồ.
Đợt mưa lần này dự kiến sẽ kéo dài đến thứ Bảy tuần sau.
- 3
được tiếp nối
Kết quả của việc nào đó hay tình trạng nào đó ảnh hưởng đến các giai đoạn sau đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일의 결과나 어떤 상황이 그다음 단계에 영향을 미치다.
Niềm vui có được qua công việc sẽ dẫn đến động lực muốn làm việc đó.
Sự mất niềm tin của trẻ vào cha mẹ có thể dẫn đến mất niềm tin vào xã hội.
- 4
được truyền lại, được lưu truyền
Tư tưởng, phong tục tập quán, đặc trưng hay bí quyết... được tiếp tục truyền lại cho đời sau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사상이나 풍습, 특징이나 비법 등이 후대로 계속 전해지다.
Hương vị tương của quán canh tương trước cổng trường đã được truyền lại qua ba đời.
Chúng ta phải nỗ lực để văn hóa truyền thống được truyền lại cho thế hệ sau.