Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이리저리

bên này bên nọ

Phó từ

  1. 1

    bên này bên nọ

    Không định hướng mà cứ phía này phía nọ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 방향을 정하지 않고 이쪽저쪽으로.

    • Con sóc chạy tới chạy lui tìm hạt dẻ chẳng mấy chốc đã đi khuất khỏi tầm mắt tôi.

    • Thầy giáo đứng bên cửa sổ, nhìn khắp lượt bọn trẻ đang chơi ở sân.