Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
nơi này nơi khác
Nhiều nơi không được định rõ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 분명하게 정해지지 않은 여러 장소.
Mẹ xem xét kỹ lưỡng từng chỗ trong ngôi nhà sẽ chuyển đến.
Ở nơi cơn bão lớn quét qua, rác vương vãi khắp nơi.