Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이곳저곳

igotjeogot[이곧쩌곧]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

nơi này nơi khác

Danh từ

  1. 1

    nơi này nơi khác

    Nhiều nơi không được định rõ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 분명하게 정해지지 않은 여러 장소.

    • Mẹ xem xét kỹ lưỡng từng chỗ trong ngôi nhà sẽ chuyển đến.

    • Ở nơi cơn bão lớn quét qua, rác vương vãi khắp nơi.