Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

답

sự trả lời, lời đáp

Danh từGốc Hán: 答đáp

  1. 1

    sự trả lời, lời đáp

    Việc nói lời nào đó đáp lại lời gọi. Hoặc lời như thế.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 부르는 말에 대해 어떤 말을 함. 또는 그런 말.

    • Tôi gọi mà Jisu vẫn ngồi thẫn thờ không đáp.

    • Người lớn gọi thì đừng hỏi tại sao mà phải dạ trước đã chứ.

  2. 2

    sự giải đáp, lời giải, đáp án

    Việc làm rõ điều mà câu hỏi hay vấn đề yêu cầu. Hoặc lời nói như thế.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 질문이나 문제가 요구하는 것을 밝혀 말함. 또는 그런 말.

    • Hãy điền đáp án thích hợp vào chỗ trống.

    • Ai biết đáp án thì hãy giơ tay lên cao.

  3. 3

    sự đáp, sự trả lời, lời đáp, lời trả lời

    Việc phản ứng về câu hỏi hay thư từ. Hoặc phản ứng như thế.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물음이나 편지 등에 대하여 반응함. 또는 그런 반응.

    • Gửi thư đã hơn một tháng mà vẫn chưa có hồi âm.

    • Câu trả lời cho câu hỏi lúc nãy anh hỏi, tôi sẽ gửi qua email.