Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
chạy vào, lao vào
Chạy nhanh vào một cách đột ngột.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빨리 달려서 갑자기 들어오다.
Jisu vội vàng lao vào nhà rồi chạy thẳng vào nhà vệ sinh.
Cảnh sát lao vào tòa nhà nhanh như tên bắn để bắt tên tội phạm.
- 2
nhảy vào
Quăng mình từ chỗ cao xuống nước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 높은 곳에서 물속으로 몸을 던지다.
Tôi nhảy xuống sông để cứu người bạn bị đuối nước.
Đang ở chỗ nóng mà đột nhiên lao xuống biển lạnh hoặc uống rượu rồi bơi thì rất nguy hiểm.
- 3
nhảy vào, lao vào
Bất chấp hiểm nguy và đi vào nơi nguy hiểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위험을 무릅쓰고 위험한 장소 안으로 가다.
Dù chỉ là một cậu bé, cậu đã liều chết xông vào trận địa địch chiến đấu.
Khi nhà bị cháy, anh ấy lao vào biển lửa cứu cô con gái đang ngủ.
- 4
nhảy vào
Tích cực tham gia vào sự kiện, hoạt động hay công việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이나 활동, 사건 등에 적극적으로 참여하다.
Anh ấy vốn là sinh viên kỹ thuật nhưng là họa sĩ dấn thân vào giới mỹ thuật khi đã lớn tuổi.
Nếu muốn làm diễn viên thì phải sẵn sàng dấn thân vào giới kịch nghệ và chịu khổ chừng mười năm.