Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đặt vào, để vào
Khiến cho lọt vào trong một không gian nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 공간 속에 들어가게 하다.
Em tôi cất cuốn nhật ký trong ngăn kéo trên cùng của bàn học.
Seunggyu đã bỏ sẵn tiền biếu bố mẹ vào phong bì.
- 2
cho vào, bỏ vào
Gộp chung hay trộn lẫn vào thứ khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 것과 합치거나 섞다.
Mẹ lúc nào cũng cho đậu vào cơm.
Jisu thích món canh hầm có cho thịt vào.
- 3
đưa vào, để vào
Làm cho ở trong một phạm vi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 범위 안에 들어 있게 하다.
Chúng tôi quyết định đưa nội dung về tăng lương vào chương trình nghị sự của cuộc họp tới.
Thầy Kim đã xếp Minjun, người vắng mặt lâu ngày, vào nhóm học sinh cần được tư vấn.
- 4
chèn vào, đưa vào
Chèn thứ gì vào giữa hoặc trùm lên trên để tạo ra một hiệu quả nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 사이에 끼우거나 위에 입혀 어떤 효과가 나게 하다.
Ngay cả một bản nhạc đơn điệu, khi được chơi với cảm xúc cũng trở thành một bản nhạc cảm động.
Minjun cố gắng không đưa giọng địa phương vào khi nói.