Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 內部nội bộ
- 1
bên trong, nội thất
Không gian bên trong của sự vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사물의 안쪽 공간.
Bên trong tầng hầm tối om nên không nhìn thấy gì cả.
Nhà hàng này tạm nghỉ kinh doanh một tuần để sửa chữa nội thất.
- 2
nội bộ
Phạm vi bên trong của một cấu trúc hay tổ chức xã hội.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사회 조직이나 구조의 안쪽 범위.
Ý kiến nội bộ của bất kỳ tổ chức hay tập thể nào cũng không thể lúc nào cũng giống nhau.
Tình hình kinh doanh của công ty này thế nào ạ?
Theo những người trong nội bộ thì tình hình đang ngày càng tốt lên.