Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Điềm đạm và cặn kẽ không có chỗ hở.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빈틈이 없이 자세하고 차분하다.
Người mẹ tỉ mỉ của tôi dọn dẹp từng ngóc ngách trong nhà không còn một hạt bụi.
Thầy giáo đã xem kỹ lưỡng bài viết của tất cả học sinh từ đầu đến cuối.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa