Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

부지런하다

bujireonhada[부지런하다]Sơ cấp · TOPIK IThái độ

siêng, siêng năng

Tính từ

  1. 1

    siêng, siêng năng

    Có khuynh hướng làm chăm chỉ miệt mài mà không lười biếng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 게으름을 부리지 않고 꾸준하게 열심히 하는 성향이 있다.

    • Tôi lười còn em tôi siêng năng nên lúc nào cũng bị so sánh.

    • Rạng sáng đi chợ, nhìn mọi người tất bật siêng năng làm việc, ta có thể cảm nhận được sức sống.