Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
gọt bỏ, cắt tỉa
Chỉnh sửa và bỏ đi phần không cần để có thể sử dụng được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사용할 수 있도록 필요 없는 부분을 버리고 손질하다.
Tôi đánh vảy cá, bỏ ruột và làm sạch rồi kho cùng gia vị.
Trước khi bắt đầu muối kimchi, chúng tôi nhặt sạch cải thảo rồi ngâm muối.
- 2
cắt tỉa, chỉnh sửa, điều chỉnh
Chỉnh sửa về trạng thái gọn gàng để trông đẹp mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맵시가 나도록 고른 상태로 손질하다.
Trước buổi phỏng vấn, tôi soi gương chỉnh lại trang phục bị xộc xệch.
Tỉa bớt mái tóc mọc lởm chởm một chút là trông gọn gàng hẳn.
- 3
trau chuốt
Chỉnh sửa câu văn hay bài viết cho đúng và có bố cục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 글이나 문장 등을 바르고 짜임새 있게 고치다.
Thầy giáo đã sửa lại cho đúng những từ và câu tôi viết sai.
Cần nỗ lực chuyển hóa tốt từ ngoại lai sang tiếng Hàn để sử dụng.
- 4
chỉnh
Chỉnh âm thanh cho hay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘 나오도록 소리를 고르게 하다.
Chị tôi đằng hắng mấy tiếng rồi mới nghe điện thoại.
Tôi hát mà không lấy giọng trước nên lên nốt cao đã phát ra âm thanh kỳ quặc.