Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 姿勢tư thế
- 1
tư thế
Thái độ hoặc dáng dấp di chuyển cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 움직이거나 가누는 태도.
Đừng khom vai, hãy duỗi thẳng lưng và ngồi đúng tư thế.
Khi ngủ tôi không nằm ngửa nhìn trần nhà mà nằm nghiêng sang một bên.
- 2
tư thế
Thái độ hay sự chuẩn bị tinh thần về việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 대하는 마음가짐이나 정신적인 태도.
Nhờ thái độ điềm tĩnh của Min-jun mà cơn giận của tôi đã dịu đi nhiều.
Em gái tôi luôn đối xử với mọi người bằng nụ cười tươi và thái độ tích cực nên được nhiều người yêu mến.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
- 함부로(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi