Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
cố ý, chủ ý, có chủ tâm
Để tâm và cố tình.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음을 써서 일부러.
Tôi chẳng muốn cất công cho bạn bè biết nhà mình có chuyện gì.
Yumin rất biết ơn chú vì đã cất công dành thời gian đến dự lễ tốt nghiệp của mình.
- 2
kiên quyết, nhất định
Cố chấp, ngoan cố.
Định nghĩa tiếng Hàn: 고집을 부려서.
Có những chiếc váy cưới đẹp sẵn mà Yumin vẫn nhất quyết tự may để mặc.
Dù trời mưa như trút, Minjun vẫn khăng khăng đòi đi du lịch.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa