Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 正式chính thức
- 1
chính thức
Nghi thức hay cách thức bài bản hội đủ trình tự thủ tục.
Định nghĩa tiếng Hàn: 절차를 갖춘 제대로의 격식이나 의식.
Những người có chứng chỉ dược sĩ được gia nhập làm hội viên chính thức của hiệp hội dược sĩ.
Tổ chức dân sự đã chính thức đệ trình lên chính phủ ý kiến đề nghị chỉ định tất cả các tòa nhà là khu vực hút thuốc.