Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

훌륭하다

hullyunghada[훌륭하다]Sơ cấp · TOPIK INăng lực

xuất sắc

Tính từ

  1. 1

    xuất sắc

    Rất tốt và ưu việt tới mức đáng khen ngợi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 칭찬할 만큼 매우 좋고 뛰어나다.

    • Tôi đọc trên báo bài viết về một người tuyệt vời đã quyên góp dù trong hoàn cảnh khó khăn.

    • Ta mà có được một chàng trai tuyệt vời như cậu làm con rể thì tốt biết mấy.